Cách dùng "他在队里踢球 并不开心也不愿意" (tā zài duì lǐ tī qiú bìng bù kāi xīn yě bù yuàn yì) trong hội thoại tiếng Trung
他在队里踢球 并不开心也不愿意
Đá ở trong đội, cậu ấy cũng chẳng vui vẻ hay tự nguyện gì.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:02
wǒ我
yě也
bù不
xiǎng想
gēn跟
tā他
tī踢
le了
“[Khu điều trị nội trú] Em cũng không muốn đá cùng cậu ta nữa.”
LINE 0203:09
PLAYING SCENEtā zài duì lǐ tī qiú bìng bù kāi xīn yě bù yuàn yì
他在队里踢球 并不开心也不愿意
“Đá ở trong đội, cậu ấy cũng chẳng vui vẻ hay tự nguyện gì.”
LINE 0303:13
huò或
xǔ许
wǒ我
men们
jiù就
bù不
yīng应
gāi该
miǎn勉
qiǎng强
tā他
“Có lẽ chúng ta không nên ép buộc cậu ấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ qí shí bù zài yì tā shì bú shì gù yì zhuàng de wǒThật ra em không quan tâm cậu ấy có cố ý va vào em hay không.