Cách dùng "他在呢 进去吧 谢谢外婆啊" (tā zài ne jìn qù ba xiè xiè wài pó a) trong hội thoại tiếng Trung
他在呢 进去吧 谢谢外婆啊
Nó ở trong nhà. Vào đi. Cảm ơn bà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:25
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáo
外婆打扰了 我们是想找付新书聊一聊
“Làm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.”
LINE 0224:29
PLAYING SCENEtā zài ne jìn qù ba xiè xiè wài pó a
他在呢 进去吧 谢谢外婆啊
“Nó ở trong nhà. Vào đi. Cảm ơn bà.”
LINE 0324:33
dǎ打
rǎo扰
le了
“Làm phiền bà rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎng gè rén zhī qián xiǎo de shí hòu de shì yǐ qián sǐ dōu bù kěn shuōchuyện hồi nhỏ giữa hai chúng ta... Hồi trước thà chết cũng không chịu nói,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s