Cách dùng "他在呢 进去吧 谢谢外婆啊" (tā zài ne jìn qù ba xiè xiè wài pó a) trong hội thoại tiếng Trung
他在呢 进去吧 谢谢外婆啊
Nó ở trong nhà. Vào đi. Cảm ơn bà.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:25
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáo
外婆打扰了 我们是想找付新书聊一聊
“Làm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.”
LINE 0224:29
PLAYING SCENEtā zài ne jìn qù ba xiè xiè wài pó a
他在呢 进去吧 谢谢外婆啊
“Nó ở trong nhà. Vào đi. Cảm ơn bà.”
LINE 0324:33
dǎ打
rǎo扰
le了
“Làm phiền bà rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ tīng tā men de yì si shì zài zhǎo dài tì wén chéng yè de wèi zhìMình nghe ý chúng như là đang tìm người thay vị trí của Văn Thành Nghiệp,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ qí shí bù zài yì tā shì bú shì gù yì zhuàng de wǒThật ra em không quan tâm cậu ấy có cố ý va vào em hay không.