Cách dùng "我能让他们坚持下去" (wǒ néng ràng tā men jiān chí xià qù) trong hội thoại tiếng Trung
我能让他们坚持下去
Tôi có thể giúp chúng tiếp tục kiên trì,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:30
nǐ你
shuō说
“Cô nói đi.”
LINE 0213:32
PLAYING SCENEwǒ我
néng能
ràng让
tā他
men们
jiān坚
chí持
xià下
qù去
“Tôi có thể giúp chúng tiếp tục kiên trì,”
LINE 0313:36
dàn但
nǐ你
dé得
ràng让
tā他
men们
yíng赢
“nhưng anh phải giúp chúng chiến thắng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎng gè rén zhī qián xiǎo de shí hòu de shì yǐ qián sǐ dōu bù kěn shuōchuyện hồi nhỏ giữa hai chúng ta... Hồi trước thà chết cũng không chịu nói,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s