Cách dùng "我听他们的意思是 在找代替文成业的位置" (wǒ tīng tā men de yì si shì zài zhǎo dài tì wén chéng yè de wèi zhì) trong hội thoại tiếng Trung
我听他们的意思是 在找代替文成业的位置
Mình nghe ý chúng như là đang tìm người thay vị trí của Văn Thành Nghiệp,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0118:59
guài怪
bù不
dé得
bān班
shàng上
hún魂
bù不
shǒu守
shè舍
“Bảo sao cả lớp cứ như người mất hồn.”
LINE 0219:02
PLAYING SCENEwǒ tīng tā men de yì si shì zài zhǎo dài tì wén chéng yè de wèi zhì
我听他们的意思是 在找代替文成业的位置
“Mình nghe ý chúng như là đang tìm người thay vị trí của Văn Thành Nghiệp,”
LINE 0319:04
dàn但
shì是
hái还
méi没
zhǎo找
dào到
“nhưng vẫn chưa tìm được.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ qí shí bù zài yì tā shì bú shì gù yì zhuàng de wǒThật ra em không quan tâm cậu ấy có cố ý va vào em hay không.