Cách dùng "我 我们去外面说好不好" (wǒ wǒ men qù wài miàn shuō hǎo bù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
我 我们去外面说好不好
Chúng... chúng ta ra ngoài nói được không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:04
méi没
huà话
shuō说
wǒ我
chī吃
fàn饭
le了
“Không còn gì thì tôi ăn cơm đây.”
LINE 0237:06
PLAYING SCENEwǒ wǒ men qù wài miàn shuō hǎo bù hǎo
我 我们去外面说好不好
“Chúng... chúng ta ra ngoài nói được không?”
LINE 0337:09
wǒ我
zài在
wài外
miàn面
děng等
nǐ你
a啊
“Tôi đợi cậu ở ngoài nhé.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 5
0:03s
wǒ tīng tā men de yì si shì zài zhǎo dài tì wén chéng yè de wèi zhìMình nghe ý chúng như là đang tìm người thay vị trí của Văn Thành Nghiệp,

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s