Cách dùng "现在为了他们又肯说了" (xiàn zài wèi le tā men yòu kěn shuō le) trong hội thoại tiếng Trung

xiànzàiwèilemenyòukěnshuōle

giờ vì bọn họ mà lại chịu nói rồi à?

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:13
wǒ men liǎng gè rén zhī qián xiǎo de shí hòu de shì yǐ qián sǐ dōu bù kěn shuō

我们两个人之前小的时候的事 以前死都不肯说

chuyện hồi nhỏ giữa hai chúng ta... Hồi trước thà chết cũng không chịu nói,

LINE 0238:17
PLAYING SCENE
xiàn
zài
wèi
le
men
yòu
kěn
shuō
le

giờ vì bọn họ mà lại chịu nói rồi à?

LINE 0338:24
xiǎng
tīng

Tôi không muốn nghe.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E22
Timestamp38:17
TMDB ID285143

More Clips From Episode

Total 184 clips (Page 10 of 10)
文成业 如果你是介意
HSK 7
0:03s
wén chéng yè rú guǒ nǐ shì jiè yìVăn Thành Nghiệp. Nếu điều cậu bận tâm
我们两个人之前小的时候的事 以前死都不肯说
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎng gè rén zhī qián xiǎo de shí hòu de shì yǐ qián sǐ dōu bù kěn shuōchuyện hồi nhỏ giữa hai chúng ta... Hồi trước thà chết cũng không chịu nói,
你不是已经放弃我了吗
HSK 4
0:03s
nǐ bú shì yǐ jīng fàng qì wǒ le maChẳng phải cậu đã từ bỏ tôi rồi sao?
你之前想打我的那股劲呢
HSK 7
0:03s
nǐ zhī qián xiǎng dǎ wǒ de nà gǔ jìn neKhí thế muốn đánh tôi lúc trước của cậu đâu rồi?