Cách dùng "在你心里 我应该什么都不是吧" (zài nǐ xīn lǐ wǒ yīng gāi shén me dōu bú shì ba) trong hội thoại tiếng Trung
在你心里 我应该什么都不是吧
thì trong lòng bố, chắc con chẳng là gì cả, đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:55
wǒ我
kě可
néng能
shì是
nǐ你
wéi唯
yī一
de的
ér儿
zi子
de的
huà话
“con có thể là đứa con trai duy nhất của bố”
LINE 0215:57
PLAYING SCENEzài nǐ xīn lǐ wǒ yīng gāi shén me dōu bú shì ba
在你心里 我应该什么都不是吧
“thì trong lòng bố, chắc con chẳng là gì cả, đúng không?”
LINE 0316:03
dāng当
shí时
shì是
wèi为
le了
bǔ补
bàn办
zhèng证
jiàn件
“Lúc đó là để làm lại giấy tờ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 5 of 10)
HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo de shí hòu a nǐ zuì xǐ huān kàn bù dài xìHồi nhỏ, cậu thích xem múa rối vải nhất.

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
xiǎo lǐ kàn wǒ bù kāi xīn dài wǒ qù le gè dì fāngLễ thấy tôi không vui, nên đưa tôi đến một nơi.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
wài pó dǎ rǎo le wǒ men shì xiǎng zhǎo fù xīn shū liáo yī liáoLàm phiền bà rồi. Chúng cháu muốn tìm Phó Tân Thư để nói chuyện.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
qí shí jīn tiān ne shì yǒu gè wèn tí xiǎng zhǎo nǐ shāng liángThật ra hôm nay, bọn cô có một chuyện muốn bàn với em.

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ qí shí bù zài yì tā shì bú shì gù yì zhuàng de wǒThật ra em không quan tâm cậu ấy có cố ý va vào em hay không.