Cách dùng "走 上车 带你去个地方" (zǒu shàng chē dài nǐ qù gè dì fāng) trong hội thoại tiếng Trung
走 上车 带你去个地方
Đi, lên xe. Đưa cậu đến một nơi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:17
zhè这
yě也
shì是
gěi给
nǐ你
zhǔn准
bèi备
de的
“Cái này cũng là chuẩn bị cho cậu.”
LINE 0219:19
PLAYING SCENEzǒu shàng chē dài nǐ qù gè dì fāng
走 上车 带你去个地方
“Đi, lên xe. Đưa cậu đến một nơi.”
LINE 0319:22
qù去
nǎ哪
a啊
“Đi đâu vậy?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 184 clips (Page 10 of 10)
HSK 4
0:03s
wǒ men liǎng gè rén zhī qián xiǎo de shí hòu de shì yǐ qián sǐ dōu bù kěn shuōchuyện hồi nhỏ giữa hai chúng ta... Hồi trước thà chết cũng không chịu nói,

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s