Cách dùng "吃没有关系 但是不能吃太多" (chī méi yǒu guān xì dàn shì bù néng chī tài duō) trong hội thoại tiếng Trung
吃没有关系 但是不能吃太多
Ăn thì không sao Nhưng không được ăn quá nhiều
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:43
yǐ hòu dào le yǎng lǎo yuàn lǐ jiù chī bú dào le
以后到了养老院里 就吃不到了
“Sau này vào viện dưỡng lão rồi Thì chẳng còn được ăn nữa”
LINE 0225:47
PLAYING SCENEchī méi yǒu guān xì dàn shì bù néng chī tài duō
吃没有关系 但是不能吃太多
“Ăn thì không sao Nhưng không được ăn quá nhiều”
LINE 0325:50
chī tài duō bù hǎo xiāo huà de bù hǎo xiāo huà méi guān xì de
吃太多 不好消化的 不好消化没关系的
“Ăn nhiều quá Khó tiêu lắm đó Khó tiêu thì kệ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 3 of 4)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo hùn dàn shén me dōng xī jiù yào wǒ zì jǐ fù qiánThằng nhóc quái gì mà cái gì cũng bắt tôi tự trả tiền

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
tā zhè ge rén a gēn shéi dōu zhǎng bù liǎo deCái thằng đó ấy Với ai cũng chẳng bền được lâu đâu

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yī shí hǎo zài nǔ nǔ lì biàn chéng yī shì hǎoTạm thời tốt Cố thêm chút nữa sẽ thành trọn đời tốt

HSK 4
0:03s
fǒu zé wǒ yě bú huì jiào nǐ guò lái péi wǒ hē mèn jiǔ leKhông thì tôi đã chẳng gọi cậu đến Ngồi uống rượu giải sầu với tôi đâu

HSK 7
0:03s
nà nǐ jiù méi yǒu bàn fǎ cóng yuán tóu shàng ná niē tā zhè ge rén leVậy thì bạn không thể nắm được anh ta từ gốc rễ được đâu

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā jiǎng shén me nà ge sān suì kàn dào lǎoNgười ta chẳng hay nói cái đó sao Xem lúc ba tuổi biết cả đời

HSK 6
0:03s
nǚ péng yǒu bù kěn péi wǒ hē jiǔ ma wǒ jiù bù qù xiǎng tā le yaBạn gái không chịu uống rượu cùng tôi mà Thì tôi không thèm nghĩ nữa vậy

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ xī wàng wén cǎi yì yì zài yè nèi yǒu yī xí zhī dìTôi muốn Văn Thái có chỗ đứng trong ngành.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
suǒ yǐ hěn duō shì qíng bù néng zhǐ kàn yí miàn deNên nhiều chuyện không thể chỉ nhìn một chiều được