Cách dùng "其他的公司捷足先登了 三个" (qí tā de gōng sī jié zú xiān dēng le sān gè) trong hội thoại tiếng Trung
其他的公司捷足先登了 三个
Công ty khác đã ra tay trước rồi Ba người?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:02
wǒ我
xiǎng想
wǒ我
men们
shī失
qù去
le了
sān三
gè个
xīn新
rén人
zuò作
zhě者
“Tôi nghĩ mình đã mất 3 tác giả mới”
LINE 0217:04
PLAYING SCENEqí tā de gōng sī jié zú xiān dēng le sān gè
其他的公司捷足先登了 三个
“Công ty khác đã ra tay trước rồi Ba người?”
LINE 0317:08
lǎo bǎn nǐ bù yòng zháo jí
老板 你不用着急
“Sếp... Bạn không cần vội”
Show Information
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 3 of 4)
HSK 2
0:03s
xiǎo hùn dàn shén me dōng xī jiù yào wǒ zì jǐ fù qiánThằng nhóc quái gì mà cái gì cũng bắt tôi tự trả tiền

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
chī méi yǒu guān xì dàn shì bù néng chī tài duōĂn thì không sao Nhưng không được ăn quá nhiều

HSK 2
0:03s
tā zhè ge rén a gēn shéi dōu zhǎng bù liǎo deCái thằng đó ấy Với ai cũng chẳng bền được lâu đâu

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yī shí hǎo zài nǔ nǔ lì biàn chéng yī shì hǎoTạm thời tốt Cố thêm chút nữa sẽ thành trọn đời tốt

HSK 4
0:03s
fǒu zé wǒ yě bú huì jiào nǐ guò lái péi wǒ hē mèn jiǔ leKhông thì tôi đã chẳng gọi cậu đến Ngồi uống rượu giải sầu với tôi đâu

HSK 7
0:03s
nà nǐ jiù méi yǒu bàn fǎ cóng yuán tóu shàng ná niē tā zhè ge rén leVậy thì bạn không thể nắm được anh ta từ gốc rễ được đâu

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā jiǎng shén me nà ge sān suì kàn dào lǎoNgười ta chẳng hay nói cái đó sao Xem lúc ba tuổi biết cả đời

HSK 6
0:03s
nǚ péng yǒu bù kěn péi wǒ hē jiǔ ma wǒ jiù bù qù xiǎng tā le yaBạn gái không chịu uống rượu cùng tôi mà Thì tôi không thèm nghĩ nữa vậy

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ xī wàng wén cǎi yì yì zài yè nèi yǒu yī xí zhī dìTôi muốn Văn Thái có chỗ đứng trong ngành.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
suǒ yǐ hěn duō shì qíng bù néng zhǐ kàn yí miàn deNên nhiều chuyện không thể chỉ nhìn một chiều được