Cách dùng "我自己的事情我自己会有判断" (wǒ zì jǐ de shì qíng wǒ zì jǐ huì yǒu pàn duàn) trong hội thoại tiếng Trung
我自己的事情我自己会有判断
Chuyện của tôi tôi tự biết phán đoán
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:43
xiè谢
xiè谢
a啊
“Cảm ơn nhé”
LINE 0206:44
PLAYING SCENEwǒ我
zì自
jǐ己
de的
shì事
qíng情
wǒ我
zì自
jǐ己
huì会
yǒu有
pàn判
duàn断
“Chuyện của tôi tôi tự biết phán đoán”
LINE 0306:48
zhì yù shàng yī duàn gǎn qíng yí dìng shì xià yī duàn gǎn qíng
治愈上一段感情 一定是下一段感情
“Để chữa lành mối tình cũ thì nhất định phải có mối tình mới”
Show Information
More Clips From Episode
Total 75 clips (Page 3 of 4)
HSK 2
0:03s
xiǎo hùn dàn shén me dōng xī jiù yào wǒ zì jǐ fù qiánThằng nhóc quái gì mà cái gì cũng bắt tôi tự trả tiền

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s
chī méi yǒu guān xì dàn shì bù néng chī tài duōĂn thì không sao Nhưng không được ăn quá nhiều

HSK 2
0:03s
tā zhè ge rén a gēn shéi dōu zhǎng bù liǎo deCái thằng đó ấy Với ai cũng chẳng bền được lâu đâu

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
yī shí hǎo zài nǔ nǔ lì biàn chéng yī shì hǎoTạm thời tốt Cố thêm chút nữa sẽ thành trọn đời tốt

HSK 4
0:03s
fǒu zé wǒ yě bú huì jiào nǐ guò lái péi wǒ hē mèn jiǔ leKhông thì tôi đã chẳng gọi cậu đến Ngồi uống rượu giải sầu với tôi đâu

HSK 7
0:03s
nà nǐ jiù méi yǒu bàn fǎ cóng yuán tóu shàng ná niē tā zhè ge rén leVậy thì bạn không thể nắm được anh ta từ gốc rễ được đâu

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
rén jiā jiǎng shén me nà ge sān suì kàn dào lǎoNgười ta chẳng hay nói cái đó sao Xem lúc ba tuổi biết cả đời

HSK 6
0:03s
nǚ péng yǒu bù kěn péi wǒ hē jiǔ ma wǒ jiù bù qù xiǎng tā le yaBạn gái không chịu uống rượu cùng tôi mà Thì tôi không thèm nghĩ nữa vậy

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ xī wàng wén cǎi yì yì zài yè nèi yǒu yī xí zhī dìTôi muốn Văn Thái có chỗ đứng trong ngành.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
suǒ yǐ hěn duō shì qíng bù néng zhǐ kàn yí miàn deNên nhiều chuyện không thể chỉ nhìn một chiều được