Cách dùng "蒲苇韧如丝" (pú wěi rèn rú sī) trong hội thoại tiếng Trung
蒲苇韧如丝
Cỏ lau bền chắc như tơ
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
12:06
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | - 你先下去吧 - 是 | - nǐ xiān xià qù ba - shì | - Ngươi lui xuống trước đi. - Rõ. |
| 2▶ | 蒲苇韧如丝 | pú wěi rèn rú sī | Cỏ lau bền chắc như tơ |
| 3 | 磐石无转移 | pán shí wú zhuǎn yí | Bàn thạch kiên cố trơ trơ chẳng rời |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 7 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jīn wǎn wǒ kàn nǐ zài tái shàng tiào dé nà me mài lìtối nay ta thấy cô dốc sức múa trên vũ đài,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s














