Cách dùng "我做好了计划" (wǒ zuò hǎo le jì huà) trong hội thoại tiếng Trung
我做好了计划
Ta đã lên kế hoạch xong xuôi,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
25:04
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 也是在同我道别 | yě shì zài tóng wǒ dào bié | mà còn đang từ biệt. |
| 2▶ | 我做好了计划 | wǒ zuò hǎo le jì huà | Ta đã lên kế hoạch xong xuôi, |
| 3 | 林宁替我布置了一切 | lín níng tì wǒ bù zhì le yī qiè | Lâm Ninh bố trí tất cả giúp ta. |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 7 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jīn wǎn wǒ kàn nǐ zài tái shàng tiào dé nà me mài lìtối nay ta thấy cô dốc sức múa trên vũ đài,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s














