Cách dùng "朕已经失去了一个女儿" (zhèn yǐ jīng shī qù le yí gè nǚ ér) trong hội thoại tiếng Trung
朕已经失去了一个女儿
Trẫm đã mất một đứa con gái rồi.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E3
Clip Timestamp
2:54
TMDB ID
278127
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等圣上走了 我再来好好地抽她一顿 长长记性 | děng shèng shàng zǒu le wǒ zài lái hǎo hǎo dì chōu tā yī dùn cháng cháng jì xìng | Đợi Thánh thượng đi rồi, ta sẽ đánh nó một trận nhớ đời cho chừa cái thói ấy đi. |
| 2▶ | 朕已经失去了一个女儿 | zhèn yǐ jīng shī qù le yí gè nǚ ér | Trẫm đã mất một đứa con gái rồi. |
| 3 | 倘若你再有一个三长两短 | tǎng ruò nǐ zài yǒu yí gè sān cháng liǎng duǎn | Nếu con lại có mệnh hệ gì, |
More Clips From Episode
Total 167 clips (Page 7 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
jīn wǎn wǒ kàn nǐ zài tái shàng tiào dé nà me mài lìtối nay ta thấy cô dốc sức múa trên vũ đài,

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s














