Cách dùng "不是 你们那边 要是再不答复的话" (bú shì nǐ men nà biān yào shì zài bù dá fù de huà) trong hội thoại tiếng Trung
不是 你们那边 要是再不答复的话
Không, bên các anh ấy Nếu không trả lời nữa thì
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0101:52
nǐ你
tòng痛
tòng痛
kuài快
kuài快
dì地
gěi给
jù句
huà话
“Bác nói thẳng cho tôi biết đi”
LINE 0201:54
PLAYING SCENEbú shì nǐ men nà biān yào shì zài bù dá fù de huà
不是 你们那边 要是再不答复的话
“Không, bên các anh ấy Nếu không trả lời nữa thì”
LINE 0301:57
nà那
wǒ我
men们
zhǐ只
néng能
àn按
zhào照
yù预
àn案
lái来
le了
“Chúng tôi chỉ còn cách theo phương án dự phòng thôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s