Cách dùng "打开电脑你赶紧写" (dǎ kāi diàn nǎo nǐ gǎn jǐn xiě) trong hội thoại tiếng Trung

kāidiànnǎogǎnjǐnxiě

Mở máy tính ra viết nhanh lên

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0108:18
nǐ gǎn jǐn xiě bié

你赶紧写 别

Anh viết nhanh lên Thôi

LINE 0208:20
PLAYING SCENE
kāi
diàn
nǎo
gǎn
jǐn
xiě

Mở máy tính ra viết nhanh lên

LINE 0308:22
gǎn
jǐn
xiě

Viết nhanh lên

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E18
Timestamp08:20
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 228 clips (Page 3 of 12)
我觉得你应该去跟林展翘聊聊
HSK 3
0:03s
wǒ jué de nǐ yīng gāi qù gēn lín zhǎn qiào liáo liáoTôi nghĩ anh nên đi nói chuyện với Triển Kiều
拉不下脸 行 我去
HSK 4
0:03s
lā bù xià liǎn xíng wǒ qùMất mặt lắm Được rồi Tôi đi
我说呢 我早上出门怎么没见着她
HSK 2
0:03s
wǒ shuō ne wǒ zǎo shàng chū mén zěn me méi jiàn zhe tāThảo nào. Sáng nay tôi ra ngoài sao không thấy cô ấy.
还以为她先走了呢 所以说你也不知道
HSK 3
0:03s
hái yǐ wéi tā xiān zǒu le ne suǒ yǐ shuō nǐ yě bù zhī dàoTưởng cô ấy đi trước rồi. Vậy là bạn cũng không biết
她为什么没回家 不知道啊
HSK 2
0:03s
tā wèi shén me méi huí jiā bù zhī dào atại sao cô ấy không về nhà à? Không biết.
不是顺了一份到群里吗 我第一时间看的
HSK 5
0:03s
bú shì shùn le yī fèn dào qún lǐ ma wǒ dì yī shí jiān kàn dechẳng phải cô ấy cũng share vào nhóm một bản sao? Tôi đọc ngay lập tức luôn.
这不是昨天发群里那篇啊
HSK 5
0:03s
zhè bú shì zuó tiān fā qún lǐ nà piān aĐây không phải bài gửi vào nhóm hôm qua.
我也不知道为什么不是 昨天内容有什么问题吗
HSK 4
0:03s
wǒ yě bù zhī dào wèi shén me bú shì zuó tiān nèi róng yǒu shén me wèn tí maTôi cũng không biết tại sao lại khác. Nội dung hôm qua có vấn đề gì à?
最后还是没有用你的那稿
HSK 3
0:03s
zuì hòu hái shì méi yǒu yòng nǐ de nà gǎoCuối cùng vẫn không dùng bản thảo của bạn.
老板 那更新你是不是发错了
HSK 5
0:03s
lǎo bǎn nà gēng xīn nǐ shì bú shì fā cuò leSếp ơi, bản cập nhật đó sếp đăng nhầm rồi đúng không?
但关键是现在这个混乱的局面
HSK 6
0:03s
dàn guān jiàn shì xiàn zài zhè ge hùn luàn de jú miànNhưng vấn đề là cái mớ hỗn độn này
是孤烟自己人为造成的呀 难道不应该
HSK 5
0:03s
shì gū yān zì jǐ rén wéi zào chéng de ya nán dào bù yīng gāichính Cô Yên tự gây ra đấy chứ. Lẽ ra chẳng phải nên
就是对他有一些 惩罚什么之类的吗
HSK 6
0:03s
jiù shì duì tā yǒu yī xiē chéng fá shén me zhī lèi de macó một số hình thức trừng phạt gì đó với anh ấy sao?
为什么现在反而跟没事似的
HSK 5
0:03s
wèi shén me xiàn zài fǎn ér gēn méi shì shì deSao giờ lại cứ như không có chuyện gì vậy?
那那些为他操心的人 给他做了垫背的人
HSK 7
0:03s
nà nà xiē wèi tā cāo xīn de rén gěi tā zuò le diàn bèi de rénCòn những người lo lắng vì anh ấy, những người đã chịu thiệt vì anh ấy,
我觉得现在这样是不不太公平啊
HSK 5
0:03s
wǒ jué de xiàn zài zhè yàng shì bù bù tài gōng píng aTôi thấy kiểu này không công bằng lắm.
这一晚上他应该也不好过
HSK 3
0:03s
zhè yī wǎn shàng tā yīng gāi yě bù hǎo guòCả đêm qua chắc anh ấy cũng chẳng dễ chịu gì đâu.
这个事啊 我得跟你解释一下 收货
HSK 4
0:03s
zhè ge shì a wǒ dé gēn nǐ jiě shì yī xià shōu huòchuyện này thì tôi phải giải thích với anh một chút
没用你写的那一篇哪
HSK 4
0:03s
méi yòng nǐ xiě de nà yī piān nǎviệc không dùng bài anh viết ấy
真的不是我的意思
HSK 2
0:03s
zhēn de bú shì wǒ de yì sithật sự không phải ý tôi