Cách dùng "但不是今天这一件事情了" (dàn bú shì jīn tiān zhè yī jiàn shì qíng le) trong hội thoại tiếng Trung
但不是今天这一件事情了
Nhưng đây không chỉ là chuyện hôm nay nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:03
wǒ我
zhī知
dào道
gāi该
zěn怎
me么
chǔ处
lǐ理
“Tôi biết phải xử lý thế nào”
LINE 0236:05
PLAYING SCENEdàn但
bú不
shì是
jīn今
tiān天
zhè这
yī一
jiàn件
shì事
qíng情
le了
“Nhưng đây không chỉ là chuyện hôm nay nữa”
LINE 0336:08
gōng公
sī司
yǒu有
zì自
jǐ己
gōng公
sī司
nèi内
bù部
de的
guī规
jǔ矩
“Công ty có quy định nội bộ của riêng mình”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s