Cách dùng "但前提是你得找着他呀" (dàn qián tí shì nǐ dé zhǎo zháo tā ya) trong hội thoại tiếng Trung
但前提是你得找着他呀
Nhưng điều kiện là phải liên lạc được với anh ta chứ
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0102:05
huò或
zhě者
shén什
me么
bié别
de的
yuán原
yīn因
“hay lý do gì đó khác”
LINE 0202:07
PLAYING SCENEdàn但
qián前
tí提
shì是
nǐ你
dé得
zhǎo找
zháo着
tā他
ya呀
“Nhưng điều kiện là phải liên lạc được với anh ta chứ”
LINE 0302:10
nǐ fā shēng míng nǐ dé shì xiān gēn zhè ge gū yān tōng gè qì shì ba
你发声明你得事先 跟这个孤烟通个气是吧
“Anh ra thông báo thì anh phải báo trước cho Cô Yên đó chứ”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s