Cách dùng "但是作为我的助理不可以" (dàn shì zuò wéi wǒ de zhù lǐ bù kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
但是作为我的助理不可以
Nhưng với vai trò trợ lý của tôi thì không được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:40
bú shì zhǎng zhū shì tā zhè yàng zuò péng yǒu hěn hǎo
不是掌珠 是 她这样做朋友很好
“Không phải Zhang Zhu Đúng, cô ấy làm bạn bè như vậy rất tốt”
LINE 0236:43
PLAYING SCENEdàn但
shì是
zuò作
wéi为
wǒ我
de的
zhù助
lǐ理
bù不
kě可
yǐ以
“Nhưng với vai trò trợ lý của tôi thì không được”
LINE 0336:45
ér qiě tā bù yīng gāi yě méi yǒu bì yào ràng gū yān zhī dào zhè me duō shì qíng
而且她不应该也没有必要 让孤烟知道这么多事情
“Hơn nữa cô ấy không nên và cũng không cần thiết Để Cô Yên biết nhiều chuyện đến vậy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ shuō zhè xiē huà de shí hòu jiù yǐ jīng xiǎng qīng chǔKhi tôi nói những điều đó, tôi đã nghĩ rõ rồi

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà hái huì yǒu qí tā qiān chě wǒ de wèn tí maVậy còn vấn đề nào liên lụy đến anh nữa không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ nǐ kāi zhè ge gōng sī de mù dì shì shén me neVậy mục đích anh lập công ty này là gì vậy?

HSK 7
0:03s
kě yǐ néng ràng nǐ yǒu duō yī xiē zì jǐ zhī pèi de zī jīnđể em có thêm một khoản tiền riêng tự mình quyết định

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
kě yǐ dài gěi nǐ de shēng huó gèng duō yì diǎn de měi hǎocó thể mang lại cho cuộc sống của em thêm nhiều điều tốt đẹp hơn

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǜ shī shì bù néng gǎo rèn hé de jīng yíng huó dòng deLuật sư không được phép tham gia bất kỳ hoạt động kinh doanh nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
rú guǒ kě yǐ de huà bǎ fǎ dìng dài biǎo rén gēng huàn yī xiàNếu được, hãy thay đổi người đại diện pháp lý.

HSK 5
0:03s
yí dàn bèi zhuī chá shì huì hěn yán zhòng debị điều tra đến nơi, sẽ rất nghiêm trọng đấy.

HSK 6
0:03s
qīng zé cái chǎn shòu sǔn yán zhòng de huà nǐ shì huì chéng wéi shī xìn rén deNhẹ thì thiệt hại tài sản, nặng thì anh sẽ bị liệt vào danh sách người mất uy tín.

HSK 3
0:03s
nà jiù kàn nǐ shì xiāng xìn tā hái shì xiāng xìn wǒ leVậy thì tùy em tin ông ấy hay tin anh thôi.

HSK 6
0:03s
nǐ bù gěi wǒ wǒ jiù qù zhǎo zhǎng zhū yào dǐng qí wǎng yě shōu dào wǒ de gǎo ziKhông đưa tôi thì tôi đến hỏi Zhang Zhu lấy Đỉnh Kỳ Võng cũng đã nhận bản thảo của tôi