Cách dùng "但是作为我的助理不可以" (dàn shì zuò wéi wǒ de zhù lǐ bù kě yǐ) trong hội thoại tiếng Trung
但是作为我的助理不可以
Nhưng với vai trò trợ lý của tôi thì không được
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:40
bú shì zhǎng zhū shì tā zhè yàng zuò péng yǒu hěn hǎo
不是掌珠 是 她这样做朋友很好
“Không phải Zhang Zhu Đúng, cô ấy làm bạn bè như vậy rất tốt”
LINE 0236:43
PLAYING SCENEdàn但
shì是
zuò作
wéi为
wǒ我
de的
zhù助
lǐ理
bù不
kě可
yǐ以
“Nhưng với vai trò trợ lý của tôi thì không được”
LINE 0336:45
ér qiě tā bù yīng gāi yě méi yǒu bì yào ràng gū yān zhī dào zhè me duō shì qíng
而且她不应该也没有必要 让孤烟知道这么多事情
“Hơn nữa cô ấy không nên và cũng không cần thiết Để Cô Yên biết nhiều chuyện đến vậy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 1 of 12)
HSK 5
0:03s
fàn shū fàn shū nǐ men dào dǐ hái néng bù néng gēng xīn leBác Phạm, Bác Phạm Rốt cuộc các anh có cập nhật nữa không vậy

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
bú shì nǐ men nà biān yào shì zài bù dá fù de huàKhông, bên các anh ấy Nếu không trả lời nữa thì

HSK 4
0:03s
nà wǒ men zhǐ néng àn zhào yù àn lái leChúng tôi chỉ còn cách theo phương án dự phòng thôi

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ fā shēng míng nǐ dé shì xiān gēn zhè ge gū yān tōng gè qì shì baAnh ra thông báo thì anh phải báo trước cho Cô Yên đó chứ

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu rén a pà nǐ lài zhe bù zǒu shén me shìCó người ở đó mà. Sợ anh ở lì không chịu về. Có chuyện gì vậy?

HSK 6
0:03s
zhè ge gū yān bú shì yì zhí lài zhe bù gēng xīn maCô Yên lâu nay cứ trốn không chịu đăng bài,

HSK 4
0:03s
gū yān wǒ men shì yì zhí lián xì bù shàng de wǒ wèn lín zhǎn qiàoCô Yên thì chúng ta liên lạc không được lâu nay. Tôi hỏi Triển Kiều

HSK 7
0:03s
《 shì yǒu gù rén zuì 》 de hòu xù gēng xīn jì huà tā jìng rán zhī zhī wú wú devề kế hoạch cập nhật tiếp theo của «Tựa Có Cố Nhân Say», vậy mà cô ấy cứ ấp úng không nói được.

HSK 4
0:03s
rú guǒ shì gū yān jiāo de gǎo tā bù yīng gāi shì zhè ge biǎo xiàn nǎ duì bú duìNếu đây là bản thảo do Cô Yên nộp, thì Triển Kiều không nên phản ứng như vậy chứ. Đúng không?

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
hǎo dào shí gè lín zhǎn qiào tā yě xiě bù chū láiHay đến mức mười Triển Kiều gộp lại cũng không viết nổi.

HSK 7
0:03s
rú guǒ zhēn de shì hé hán dài bǐ de huà nǐ kàn wǒ men nǎNếu đúng là Hà Hàn viết thay thì cậu thấy không,

HSK 3
0:03s
wǒ de dǎ suàn shì jiù xiān ràng hé hán dài xiěKế hoạch của tôi là cứ để Hà Hàn viết thay trước

HSK 5
0:03s
gēng xīn dé yǐ jīng yuè lái yuè hǎo kàn yuè lái yuè jīng cǎi de shí hòubài cập nhật ngày càng hay hơn ngày càng hấp dẫn hơn

HSK 4
0:03s
dāng rán le zhè qí zhōng ne zán men hái shì yào tuī yī xià deDĩ nhiên, chúng ta vẫn cần đẩy mạnh một chút

HSK 6
0:03s