Cách dùng "可以能让你有多一些 自己支配的资金" (kě yǐ néng ràng nǐ yǒu duō yī xiē zì jǐ zhī pèi de zī jīn) trong hội thoại tiếng Trung
可以能让你有多一些 自己支配的资金
để em có thêm một khoản tiền riêng tự mình quyết định
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:56
wǒ我
shì是
wèi为
le了
nǐ你
“Anh làm vì em”
LINE 0227:59
PLAYING SCENEkě yǐ néng ràng nǐ yǒu duō yī xiē zì jǐ zhī pèi de zī jīn
可以能让你有多一些 自己支配的资金
“để em có thêm một khoản tiền riêng tự mình quyết định”
LINE 0328:02
shì是
wǒ我
de的
chū初
zhōng衷
“Đó là mong muốn ban đầu của anh”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s