Cách dùng "你发了我的 他不就老实了吗" (nǐ fā le wǒ de tā bù jiù lǎo shí le ma) trong hội thoại tiếng Trung
你发了我的 他不就老实了吗
Nếu cô đăng bài của tôi Anh ta chẳng phải đã biết thân biết phận rồi sao
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:06
bù不
jǐn仅
wǎn晚
jiāo交
huán还
píng平
píng平
wú无
qí奇
“Nộp trễ lại còn tầm thường không có gì nổi bật”
LINE 0237:08
PLAYING SCENEnǐ fā le wǒ de tā bù jiù lǎo shí le ma
你发了我的 他不就老实了吗
“Nếu cô đăng bài của tôi Anh ta chẳng phải đã biết thân biết phận rồi sao”
LINE 0337:10
nǐ fā le tā de bù jiù zài zòng róng tā ma nǐ zhè ge rén
你发了他的不就在纵容他吗 你这个人
“Cô đăng bài của anh ta chẳng phải đang dung túng cho anh ta sao Cô thật sự là”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s