Cách dùng "她不能什么事情都去问你 都去告诉你" (tā bù néng shén me shì qíng dōu qù wèn nǐ dōu qù gào sù nǐ) trong hội thoại tiếng Trung
她不能什么事情都去问你 都去告诉你
Cô ấy không thể cứ hỏi anh mọi chuyện Hay kể hết mọi thứ cho anh nghe
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:08
gōng公
sī司
yǒu有
zì自
jǐ己
gōng公
sī司
nèi内
bù部
de的
guī规
jǔ矩
“Công ty có quy định nội bộ của riêng mình”
LINE 0236:10
PLAYING SCENEtā bù néng shén me shì qíng dōu qù wèn nǐ dōu qù gào sù nǐ
她不能什么事情都去问你 都去告诉你
“Cô ấy không thể cứ hỏi anh mọi chuyện Hay kể hết mọi thứ cho anh nghe”
LINE 0336:13
shì是
“Đúng vậy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s