Cách dùng "我以后也不会再去骚扰你了" (wǒ yǐ hòu yě bú huì zài qù sāo rǎo nǐ le) trong hội thoại tiếng Trung
我以后也不会再去骚扰你了
Tôi cũng sẽ không làm phiền anh nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:30
nà那
nǐ你
cóng从
xiàn现
zài在
kāi开
shǐ始
jiàn见
sǐ死
bù不
jiù救
“Vậy thì từ bây giờ cứ mặc kệ tôi đi.”
LINE 0238:32
PLAYING SCENEwǒ我
yǐ以
hòu后
yě也
bú不
huì会
zài再
qù去
sāo骚
rǎo扰
nǐ你
le了
“Tôi cũng sẽ không làm phiền anh nữa.”
LINE 0338:34
wǒ我
cóng从
lái来
jiù就
méi没
yǒu有
shuō说
guò过
nǐ你
shì是
lái来
sāo骚
rǎo扰
wǒ我
“Tôi chưa bao giờ nói anh là làm phiền tôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s