Cách dùng "我知道你肯定跟我一样生气 对吧" (wǒ zhī dào nǐ kěn dìng gēn wǒ yī yàng shēng qì duì ba) trong hội thoại tiếng Trung
我知道你肯定跟我一样生气 对吧
Tao biết mày cũng tức như tao vậy Đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0121:00
miàn面
duì对
wǒ我
lǎo老
bǎn板
“đối mặt với sếp tao được”
LINE 0221:02
PLAYING SCENEwǒ zhī dào nǐ kěn dìng gēn wǒ yī yàng shēng qì duì ba
我知道你肯定跟我一样生气 对吧
“Tao biết mày cũng tức như tao vậy Đúng không?”
LINE 0321:06
yǒu shén me hǎo shēng qì de méi shén me dà bù liǎo de
有什么好生气的 没什么大不了的
“Có gì mà phải tức Chẳng có gì ghê gớm đâu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s