Cách dùng "现在你的都已经交了 他的就没有用了" (xiàn zài nǐ de dōu yǐ jīng jiāo le tā de jiù méi yǒu yòng le) trong hội thoại tiếng Trung
现在你的都已经交了 他的就没有用了
Giờ bản của em đã nộp rồi Bản của anh ấy chẳng còn cần thiết nữa
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:54
zài shuō běn lái jiù shì lín shí yìng jí tā cái bāng máng xiě de
再说本来就是临时应急 他才帮忙写的
“Hơn nữa ban đầu chỉ là giải quyết tạm thời thôi Anh ấy mới chịu giúp viết đấy chứ”
LINE 0231:57
PLAYING SCENExiàn zài nǐ de dōu yǐ jīng jiāo le tā de jiù méi yǒu yòng le
现在你的都已经交了 他的就没有用了
“Giờ bản của em đã nộp rồi Bản của anh ấy chẳng còn cần thiết nữa”
LINE 0331:59
nǐ你
kàn看
tā它
yòu又
yǒu有
shén什
me么
yì意
yì义
ne呢
“Em xem nó thì có ý nghĩa gì đâu”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 7 of 12)
HSK 3
0:03s
wǒ shuō zhè xiē huà de shí hòu jiù yǐ jīng xiǎng qīng chǔKhi tôi nói những điều đó, tôi đã nghĩ rõ rồi

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà hái huì yǒu qí tā qiān chě wǒ de wèn tí maVậy còn vấn đề nào liên lụy đến anh nữa không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
suǒ yǐ nǐ kāi zhè ge gōng sī de mù dì shì shén me neVậy mục đích anh lập công ty này là gì vậy?

HSK 7
0:03s
kě yǐ néng ràng nǐ yǒu duō yī xiē zì jǐ zhī pèi de zī jīnđể em có thêm một khoản tiền riêng tự mình quyết định

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
kě yǐ dài gěi nǐ de shēng huó gèng duō yì diǎn de měi hǎocó thể mang lại cho cuộc sống của em thêm nhiều điều tốt đẹp hơn

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
lǜ shī shì bù néng gǎo rèn hé de jīng yíng huó dòng deLuật sư không được phép tham gia bất kỳ hoạt động kinh doanh nào.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
rú guǒ kě yǐ de huà bǎ fǎ dìng dài biǎo rén gēng huàn yī xiàNếu được, hãy thay đổi người đại diện pháp lý.

HSK 5
0:03s
yí dàn bèi zhuī chá shì huì hěn yán zhòng debị điều tra đến nơi, sẽ rất nghiêm trọng đấy.

HSK 6
0:03s
qīng zé cái chǎn shòu sǔn yán zhòng de huà nǐ shì huì chéng wéi shī xìn rén deNhẹ thì thiệt hại tài sản, nặng thì anh sẽ bị liệt vào danh sách người mất uy tín.

HSK 3
0:03s
nà jiù kàn nǐ shì xiāng xìn tā hái shì xiāng xìn wǒ leVậy thì tùy em tin ông ấy hay tin anh thôi.

HSK 6
0:03s
nǐ bù gěi wǒ wǒ jiù qù zhǎo zhǎng zhū yào dǐng qí wǎng yě shōu dào wǒ de gǎo ziKhông đưa tôi thì tôi đến hỏi Zhang Zhu lấy Đỉnh Kỳ Võng cũng đã nhận bản thảo của tôi