Cách dùng "心里肯定还是不高兴的" (xīn lǐ kěn dìng hái shì bù gāo xìng de) trong hội thoại tiếng Trung
心里肯定还是不高兴的
nhưng trong lòng chắc chắn vẫn không vui
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0116:30
tā他
xiàn现
zài在
zuǐ嘴
lǐ里
shì是
shén什
me么
dōu都
bù不
shuō说
“Bây giờ anh ấy miệng thì không nói gì”
LINE 0216:33
PLAYING SCENExīn心
lǐ里
kěn肯
dìng定
hái还
shì是
bù不
gāo高
xìng兴
de的
“nhưng trong lòng chắc chắn vẫn không vui”
LINE 0316:35
tā他
gēn跟
lín林
zhǎn展
qiào翘
de的
zhè这
ge个
pò破
jìng镜
chóng重
yuán圆
nǎ哪
“Chuyện tái hợp giữa anh ấy và Triển Kiều đó”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s