Cách dùng "应该属于你的 仍然是你的" (yīng gāi shǔ yú nǐ de réng rán shì nǐ de) trong hội thoại tiếng Trung
应该属于你的 仍然是你的
những gì đáng lẽ thuộc về em vẫn là của em
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:28
yǐ已
jīng经
shǔ属
yú于
nǐ你
de的
“những gì đã là của em”
LINE 0227:30
PLAYING SCENEyīng gāi shǔ yú nǐ de réng rán shì nǐ de
应该属于你的 仍然是你的
“những gì đáng lẽ thuộc về em vẫn là của em”
LINE 0327:35
nà那
hái还
huì会
yǒu有
qí其
tā他
qiān牵
chě扯
wǒ我
de的
wèn问
tí题
ma吗
“Vậy còn vấn đề nào liên lụy đến anh nữa không?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s