Cách dùng "咱们跟茞星的合同签了没有" (zán men gēn chén xīng de hé tóng qiān le méi yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
咱们跟茞星的合同签了没有
Hợp đồng với Chen Xing mình ký chưa vậy?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:06
fàn zǒng nín zhǎo wǒ
范总 您找我
“Bác Phạm, bác gọi con ạ?”
LINE 0217:08
PLAYING SCENEzán咱
men们
gēn跟
chén茞
xīng星
de的
hé合
tóng同
qiān签
le了
méi没
yǒu有
“Hợp đồng với Chen Xing mình ký chưa vậy?”
LINE 0317:10
tā men nà biān yǐ jīng qiān zì fā guò lái le wǒ men hái méi qiān zì jì huí qù
他们那边已经签字发过来了 我们还没签字寄回去
“Bên họ đã ký và gửi sang rồi. Mình chưa ký gửi lại.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s