Cách dùng "这不是昨天发群里那篇啊" (zhè bú shì zuó tiān fā qún lǐ nà piān a) trong hội thoại tiếng Trung
这不是昨天发群里那篇啊
Đây không phải bài gửi vào nhóm hôm qua.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:47
zhǎng掌
zhū珠
“Zhang Zhu.”
LINE 0210:49
PLAYING SCENEzhè这
bú不
shì是
zuó昨
tiān天
fā发
qún群
lǐ里
nà那
piān篇
a啊
“Đây không phải bài gửi vào nhóm hôm qua.”
LINE 0310:51
bú不
shì是
“Không phải.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s