Cách dùng "真的不是我的意思" (zhēn de bú shì wǒ de yì si) trong hội thoại tiếng Trung
真的不是我的意思
thật sự không phải ý tôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0115:45
méi没
yòng用
nǐ你
xiě写
de的
nà那
yī一
piān篇
nǎ哪
“việc không dùng bài anh viết ấy”
LINE 0215:48
PLAYING SCENEzhēn真
de的
bú不
shì是
wǒ我
de的
yì意
si思
“thật sự không phải ý tôi”
LINE 0315:50
wǒ我
yì一
zhí直
zài在
quàn劝
lín林
zhǎn展
qiào翘
“Tôi đã liên tục thuyết phục Triển Kiều”
Show Information
More Clips From Episode
Total 228 clips (Page 12 of 12)
HSK 5
0:03s
shèn zhì gāng gāng nà duàn huà gēn běn jiù shì gǒu pìThậm chí đoạn vừa nói đó hoàn toàn là vớ vẩn.

HSK 4
0:03s
dào dǐ shì shuí bù xī wàng bié rén duì tā hǎo shì nǐ shì hé hán duìRốt cuộc ai mới là người không muốn người khác tốt với mình Là anh, là Hà Hàn Đúng vậy

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ nǐ zhēn de nà me qiáng dà xiǎng dé nà me qīng chǔNếu em thực sự mạnh đến vậy Suy nghĩ rõ ràng đến vậy

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
hù xiāng tǎo yàn yǒng yuǎn méi bàn fǎ gǎi biàn bǐ cǐGhét nhau như thế này Mãi chẳng thể thay đổi được nhau

HSK 5
0:03s