Cách dùng "你一样可以继续信任我" (nǐ yī yàng kě yǐ jì xù xìn rèn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
你一样可以继续信任我
bạn vẫn có thể tiếp tục tin tưởng tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:10
wǒ我
men们
bù不
jié结
hūn婚
“Dù chúng ta không kết hôn,”
LINE 0241:13
PLAYING SCENEnǐ你
yī一
yàng样
kě可
yǐ以
jì继
xù续
xìn信
rèn任
wǒ我
“bạn vẫn có thể tiếp tục tin tưởng tôi”
LINE 0341:17
wǒ我
xiǎng想
bǎ把
nǐ你
liú留
zài在
shēn身
biān边
“Tôi muốn giữ bạn ở bên tôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 5 of 8)
HSK 6
0:03s
rú guǒ shuō shǎn líng qí shì kāi chuàng le wǎng wén 1.0 shí dàiNếu như Shanling Qishi đã khai mở kỷ nguyên truyện mạng 1.0

HSK 4
0:03s
méi xiǎng dào nà tái chē zhè me shòu huān yíng aKhông ngờ chiếc xe đó lại được ưa chuộng thế.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu nǐ bǎ wǒ dàng zuò píng děng de hé zuò zhě duì dàiChỉ có anh là coi tôi như một đối tác bình đẳng.

HSK 5
0:03s
zhǐ qiú zuì kuài sù dì lì yòng wǒ de jià zhíchỉ muốn khai thác giá trị của tôi nhanh nhất có thể.

HSK 6
0:03s
jiù shì yī nián yǐ hòu wǒ huì miàn lín shén me wèn tí tā men gēn běn jiù bù zài yìngay cả một năm sau tôi sẽ đối mặt vấn đề gì họ cũng chẳng hề quan tâm.

HSK 3
0:03s
tā men zhǐ xū yào zhǎo dào xià yí gè gū yān jiù xíng leHọ chỉ cần tìm được Cô Yên tiếp theo là xong.

HSK 6
0:03s
nǐ xiǎng yào de bú shì píng děng de guān xìThứ anh muốn không phải là mối quan hệ bình đẳng

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ huì jì xù nǔ lì bǎo chí wǒ de jià zhíTôi sẽ tiếp tục cố gắng duy trì giá trị của mình

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn wǒ jué duì bù néng chū mài zì jǐ de rèn zhī hé gǎn shòunhưng tôi tuyệt đối không thể phản bội nhận thức và cảm xúc của bản thân

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhào lán xīn gēn dài shān dōu bù yí yú lì dì gěi le wǒ xiǎng yào de yī qièZhao Lanxin và Đái San đều không tiếc công sức cho tôi tất cả những gì tôi muốn

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s