Cách dùng "你一样可以继续信任我" (nǐ yī yàng kě yǐ jì xù xìn rèn wǒ) trong hội thoại tiếng Trung

yàngxìnrèn

bạn vẫn có thể tiếp tục tin tưởng tôi

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:10
men
jié
hūn

Dù chúng ta không kết hôn,

LINE 0241:13
PLAYING SCENE
yàng
xìn
rèn

bạn vẫn có thể tiếp tục tin tưởng tôi

LINE 0341:17
xiǎng
liú
zài
shēn
biān

Tôi muốn giữ bạn ở bên tôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp41:13
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 8 of 8)
那我可能会更不幸吧
HSK 5
0:03s
nà wǒ kě néng huì gèng bù xìng baThì tôi có lẽ còn bất hạnh hơn nữa
你是因为责任跟我在一起的
HSK 4
0:03s
nǐ shì yīn wèi zé rèn gēn wǒ zài yì qǐ deBạn ở bên tôi chỉ vì trách nhiệm thôi
我们做了很多很多的努力
HSK 3
0:03s
wǒ men zuò le hěn duō hěn duō de nǔ lìchúng ta cố gắng rất nhiều
却把最原本的东西都丢了
HSK 6
0:03s
què bǎ zuì yuán běn de dōng xī dōu diū lenhưng lại đánh mất đi những thứ ban đầu nhất
可是网吧住着没有这里舒服
HSK 3
0:03s
kě shì wǎng ba zhù zhe méi yǒu zhè lǐ shū fúNhưng ở tiệm net đâu thoải mái bằng đây
可能什么都不做
HSK 2
0:03s
kě néng shén me dōu bù zuòCó lẽ không làm gì cả