Cách dùng "所以你宁可牺牲他们" (suǒ yǐ nǐ nìng kě xī shēng tā men) trong hội thoại tiếng Trung
所以你宁可牺牲他们
vậy anh sẵn sàng hy sinh họ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:20
chuàng创
zào造
kōng空
jiān间
“tạo ra không gian phát triển”
LINE 0234:25
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
nǐ你
nìng宁
kě可
xī牺
shēng牲
tā他
men们
“vậy anh sẵn sàng hy sinh họ”
LINE 0334:29
zhè这
jiù就
shì是
“đó chính là”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s