Cách dùng "所以你宁可牺牲他们" (suǒ yǐ nǐ nìng kě xī shēng tā men) trong hội thoại tiếng Trung
所以你宁可牺牲他们
vậy anh sẵn sàng hy sinh họ
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0134:20
chuàng创
zào造
kōng空
jiān间
“tạo ra không gian phát triển”
LINE 0234:25
PLAYING SCENEsuǒ所
yǐ以
nǐ你
nìng宁
kě可
xī牺
shēng牲
tā他
men们
“vậy anh sẵn sàng hy sinh họ”
LINE 0334:29
zhè这
jiù就
shì是
“đó chính là”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 3 of 8)
HSK 6
0:03s
dàn shì wǒ kàn hǎo nǐ kě yǐ wèi wǒ zhē fēng dǎng yǔnhưng tôi tin anh có thể che chắn cho tôi

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
zuò fú zhuāng pī fā de yì bān dōu hěn wǎn cái shàng bānBán buôn quần áo thường rất muộn mới đi làm

HSK 7
0:03s
nà xiē zuò líng shòu de yě dōu shì xià le bān zhī hòu cái guò qù deCòn những người bán lẻ cũng đều đến sau khi tan ca thôi

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
hǎo zhòng a zhè pī fā ma bù dé duō pī diǎnNặng quá trời Mua buôn thì phải lấy nhiều chứ

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
tā men de zài xiàn yuè dú shù shì duō shǎo malượt đọc trực tuyến của họ là bao nhiêu không?

HSK 3
0:03s
wén liǔ nǐ gào sù dà jiā wǒ pà wǒ shuō yí bàn aVăn Liễu, em nói cho mọi người nghe đi. Em sợ rằng nói được một nửa

HSK 7
0:03s
jī běn shàng wǒ men shǒu tóu ne xiàn zài yǐ jīng yǒu sān fēn zhī yī de zuò zhěVề cơ bản, trong tay chúng ta hiện tại đã có đến một phần ba số tác giả

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
fàn zǒng zhào zǒng zài bàn gōng shì děng nín leAnh Fan, Zhao Tổng đang đợi anh trong văn phòng rồi.

HSK 1
0:03s
kàn nǐ zhè yàng zi dài lái de yě bú shì shén me hǎo shìNhìn bộ dạng anh thế này Chắc anh cũng chẳng mang tin gì tốt đâu

HSK 5
0:03s
wǒ men de chuàng zuò mó shì nǐ zhī dào de zhī dàoMô hình sáng tác của chúng tôi Anh biết rồi đó Biết

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
zhǐ yào nǐ néng ràng wǒ bǎo chí zài xiàn zài de wèi zhì shàngMiễn là anh giữ được tôi Ở vị trí như hiện tại

HSK 5
0:03s
nǐ bú shì shuō duì gū yān yǒu jué duì de zhǎng kòng maAnh không phải nói là Anh nắm Cô Yên trong tay hoàn toàn đó sao

HSK 5
0:03s