Cách dùng "我当初娶她的时候我就知道" (wǒ dāng chū qǔ tā de shí hòu wǒ jiù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung
我当初娶她的时候我就知道
Hồi đó khi cưới cô ấy, tôi đã biết rồi —
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:52
dàn但
yòu又
hài害
le了
tā她
“nhưng lại làm hại cô ấy.”
LINE 0237:56
PLAYING SCENEwǒ我
dāng当
chū初
qǔ娶
tā她
de的
shí时
hòu候
wǒ我
jiù就
zhī知
dào道
“Hồi đó khi cưới cô ấy, tôi đã biết rồi —”
LINE 0338:01
tā她
xīn心
lǐ里
zhǐ只
yǒu有
nǐ你
“trong lòng cô ấy chỉ có bạn thôi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 5 of 8)
HSK 6
0:03s
rú guǒ shuō shǎn líng qí shì kāi chuàng le wǎng wén 1.0 shí dàiNếu như Shanling Qishi đã khai mở kỷ nguyên truyện mạng 1.0

HSK 4
0:03s
méi xiǎng dào nà tái chē zhè me shòu huān yíng aKhông ngờ chiếc xe đó lại được ưa chuộng thế.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yǒu nǐ bǎ wǒ dàng zuò píng děng de hé zuò zhě duì dàiChỉ có anh là coi tôi như một đối tác bình đẳng.

HSK 5
0:03s
zhǐ qiú zuì kuài sù dì lì yòng wǒ de jià zhíchỉ muốn khai thác giá trị của tôi nhanh nhất có thể.

HSK 6
0:03s
jiù shì yī nián yǐ hòu wǒ huì miàn lín shén me wèn tí tā men gēn běn jiù bù zài yìngay cả một năm sau tôi sẽ đối mặt vấn đề gì họ cũng chẳng hề quan tâm.

HSK 3
0:03s
tā men zhǐ xū yào zhǎo dào xià yí gè gū yān jiù xíng leHọ chỉ cần tìm được Cô Yên tiếp theo là xong.

HSK 6
0:03s
nǐ xiǎng yào de bú shì píng děng de guān xìThứ anh muốn không phải là mối quan hệ bình đẳng

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ huì jì xù nǔ lì bǎo chí wǒ de jià zhíTôi sẽ tiếp tục cố gắng duy trì giá trị của mình

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn wǒ jué duì bù néng chū mài zì jǐ de rèn zhī hé gǎn shòunhưng tôi tuyệt đối không thể phản bội nhận thức và cảm xúc của bản thân

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhào lán xīn gēn dài shān dōu bù yí yú lì dì gěi le wǒ xiǎng yào de yī qièZhao Lanxin và Đái San đều không tiếc công sức cho tôi tất cả những gì tôi muốn

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s