Cách dùng "我当初娶她的时候我就知道" (wǒ dāng chū qǔ tā de shí hòu wǒ jiù zhī dào) trong hội thoại tiếng Trung

dāngchūdeshíhòujiùzhīdào

Hồi đó khi cưới cô ấy, tôi đã biết rồi —

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0137:52
dàn
yòu
hài
le

nhưng lại làm hại cô ấy.

LINE 0237:56
PLAYING SCENE
dāng
chū
de
shí
hòu
jiù
zhī
dào

Hồi đó khi cưới cô ấy, tôi đã biết rồi —

LINE 0338:01
xīn
zhǐ
yǒu

trong lòng cô ấy chỉ có bạn thôi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp37:56
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 8 of 8)
你是因为责任跟我在一起的
HSK 4
0:03s
nǐ shì yīn wèi zé rèn gēn wǒ zài yì qǐ deBạn ở bên tôi chỉ vì trách nhiệm thôi
我们做了很多很多的努力
HSK 3
0:03s
wǒ men zuò le hěn duō hěn duō de nǔ lìchúng ta cố gắng rất nhiều
却把最原本的东西都丢了
HSK 6
0:03s
què bǎ zuì yuán běn de dōng xī dōu diū lenhưng lại đánh mất đi những thứ ban đầu nhất
你一样可以继续信任我
HSK 5
0:03s
nǐ yī yàng kě yǐ jì xù xìn rèn wǒbạn vẫn có thể tiếp tục tin tưởng tôi
可是网吧住着没有这里舒服
HSK 3
0:03s
kě shì wǎng ba zhù zhe méi yǒu zhè lǐ shū fúNhưng ở tiệm net đâu thoải mái bằng đây
可能什么都不做
HSK 2
0:03s
kě néng shén me dōu bù zuòCó lẽ không làm gì cả