Cách dùng "我没有过的自由 我希望你能有" (wǒ méi yǒu guò de zì yóu wǒ xī wàng nǐ néng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我没有过的自由 我希望你能有
Cái tự do mà ba chưa bao giờ có được, ba muốn con có được điều đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:06
wǒ我
xī希
wàng望
nǐ你
shì是
zì自
yóu由
de的
“ba muốn con được tự do.”
LINE 0204:10
PLAYING SCENEwǒ méi yǒu guò de zì yóu wǒ xī wàng nǐ néng yǒu
我没有过的自由 我希望你能有
“Cái tự do mà ba chưa bao giờ có được, ba muốn con có được điều đó.”
LINE 0304:14
dāng当
rán然
le了
“Tất nhiên,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 1 of 8)
HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
hái yǐ wéi wǒ mā kě yǐ káng guò yī zhèn zicứ tưởng mẹ tôi có thể cầm cự thêm một thời gian.

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
lián yī zhāng yī jiā sān kǒu de zhào piān dōu zhǎo bù chū láikhông kiếm được lấy một tấm ảnh cả ba người

HSK 5
0:03s
lí hūn wǒ yào gēn nǐ lí hūn wǒ huái zhe yùnLy hôn! Em muốn ly hôn với anh Em đang mang thai

HSK 4
0:03s
wǒ jiù xiǎng kàn kàn nǐ měi tiān dào dǐ gěi shuí fā xiāo xīAnh chỉ muốn xem thôi mỗi ngày em nhắn tin cho ai

HSK 5
0:03s
nǐ měi tiān bàn yè dōu zài gěi xiǎo xuě fā xiāo xīĐêm nào anh cũng nhắn tin cho Xiao Xue

HSK 6
0:03s
wǒ gěi tā fā nà ge dōng xī duì gōng sī hǎo duì nǐ hǎo duì wǒ yě hǎoNhững thứ anh gửi cho cô ấy có lợi cho công ty, cho em, cho cả anh

HSK 5
0:03s
yīn wèi zhè dōu shì nǐ xiū gǎi guò de liáo tiān jì lùVì đây đều là tin nhắn anh đã chỉnh sửa

HSK 6
0:03s
zhè xiē dōu shì nǐ yù liú hǎo le yòng lái ě xīn wǒ deTất cả đều được anh chuẩn bị sẵn để ghê tởm em

HSK 7
0:03s
nǐ hái bǎ kāi jī mì mǎ shè chéng le wǒ de shēng rìnên đặt mật khẩu điện thoại là ngày sinh của em

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
quán gōng sī suǒ yǒu rén dōu zhī dào wǒ duì nǐ hǎo wú kě tiāo tīCả công ty ai cũng biết anh tốt với em, không chê vào đâu được.