Cách dùng "我没有过的自由 我希望你能有" (wǒ méi yǒu guò de zì yóu wǒ xī wàng nǐ néng yǒu) trong hội thoại tiếng Trung
我没有过的自由 我希望你能有
Cái tự do mà ba chưa bao giờ có được, ba muốn con có được điều đó.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0104:06
wǒ我
xī希
wàng望
nǐ你
shì是
zì自
yóu由
de的
“ba muốn con được tự do.”
LINE 0204:10
PLAYING SCENEwǒ méi yǒu guò de zì yóu wǒ xī wàng nǐ néng yǒu
我没有过的自由 我希望你能有
“Cái tự do mà ba chưa bao giờ có được, ba muốn con có được điều đó.”
LINE 0304:14
dāng当
rán然
le了
“Tất nhiên,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 7 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yě jiāng yǔ shǎn líng qí shì zuò zuì hòu de gào biétôi cũng sẽ nói lời tạm biệt lần cuối với Shanling Qishi

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
gěi wǒ dài lái le quán xīn de jīng xǐ yǔ tiǎo zhànđã mang đến cho tôi những bất ngờ và thách thức mới

HSK 7
0:03s
rén gōng zhì néng gòng chuàng róng hé le kē jì yǔ chuàng xīnĐồng sáng tạo với AI kết hợp công nghệ và sáng tạo

HSK 7
0:03s
yě zài shì tú tū pò chuán tǒng xiě zuò de biān jiècũng đang cố phá vỡ ranh giới của lối viết truyền thống

HSK 5
0:03s
wǒ yuàn yì yōng bào zhè ge shí dài suǒ dài lái de yī qièTôi sẵn sàng đón nhận tất cả những gì thời đại này mang lại

HSK 5
0:03s
ná le qián hé nǐ qiān wán lí hūn xié yì jiù lí kāi shàng hǎiLấy tiền xong ký xong giấy ly hôn với bạn là rời Thượng Hải.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
fú lì yuàn ā yí bú shì shuō wǒ shì dōng běi de maDì ở trại trẻ mồ côi chẳng nói tôi là người Đông Bắc sao

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s