Cách dùng "我相信我的孩子 会跟我一样生命力顽强的" (wǒ xiāng xìn wǒ de hái zi huì gēn wǒ yī yàng shēng mìng lì wán qiáng de) trong hội thoại tiếng Trung
我相信我的孩子 会跟我一样生命力顽强的
Anh tin đứa con của anh sẽ mạnh mẽ như anh.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:48
yī医
shēng生
shuō说
ràng让
nǐ你
duō多
wò卧
chuáng床
bǎo保
tāi胎
“Bác sĩ bảo em phải nghỉ ngơi nhiều để dưỡng thai.”
LINE 0211:52
PLAYING SCENEwǒ xiāng xìn wǒ de hái zi huì gēn wǒ yī yàng shēng mìng lì wán qiáng de
我相信我的孩子 会跟我一样生命力顽强的
“Anh tin đứa con của anh sẽ mạnh mẽ như anh.”
LINE 0311:56
duì a nǐ men de shēng mìng lì dōu wán qiáng
对啊 你们的生命力都顽强
“Đúng vậy, hai bố con đều sức sống mãnh liệt.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s