Cách dùng "这些都是你预留好了 用来恶心我的" (zhè xiē dōu shì nǐ yù liú hǎo le yòng lái ě xīn wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung
这些都是你预留好了 用来恶心我的
Tất cả đều được anh chuẩn bị sẵn để ghê tởm em
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
yīn因
wèi为
zhè这
dōu都
shì是
nǐ你
xiū修
gǎi改
guò过
de的
liáo聊
tiān天
jì记
lù录
“Vì đây đều là tin nhắn anh đã chỉnh sửa”
LINE 0210:12
PLAYING SCENEzhè xiē dōu shì nǐ yù liú hǎo le yòng lái ě xīn wǒ de
这些都是你预留好了 用来恶心我的
“Tất cả đều được anh chuẩn bị sẵn để ghê tởm em”
LINE 0310:15
nǐ你
shèn甚
zhì至
wèi为
le了
fāng方
biàn便
wǒ我
chá查
nǐ你
shǒu手
jī机
“Anh còn cố tình cho em dễ kiểm tra”
Show Information
More Clips From Episode
Total 146 clips (Page 8 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s