Cách dùng "这些都是你预留好了 用来恶心我的" (zhè xiē dōu shì nǐ yù liú hǎo le yòng lái ě xīn wǒ de) trong hội thoại tiếng Trung

zhèxiēdōushìliúhǎole yòngláiěxīnde

Tất cả đều được anh chuẩn bị sẵn để ghê tởm em

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:10
yīn
wèi
zhè
dōu
shì
xiū
gǎi
guò
de
liáo
tiān

Vì đây đều là tin nhắn anh đã chỉnh sửa

LINE 0210:12
PLAYING SCENE
zhè xiē dōu shì nǐ yù liú hǎo le yòng lái ě xīn wǒ de

这些都是你预留好了 用来恶心我的

Tất cả đều được anh chuẩn bị sẵn để ghê tởm em

LINE 0310:15
shèn
zhì
wèi
le
fāng
biàn便
chá
shǒu

Anh còn cố tình cho em dễ kiểm tra

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E35
Timestamp10:12
TMDB ID273129

More Clips From Episode

Total 146 clips (Page 8 of 8)
你是因为责任跟我在一起的
HSK 4
0:03s
nǐ shì yīn wèi zé rèn gēn wǒ zài yì qǐ deBạn ở bên tôi chỉ vì trách nhiệm thôi
我们做了很多很多的努力
HSK 3
0:03s
wǒ men zuò le hěn duō hěn duō de nǔ lìchúng ta cố gắng rất nhiều
却把最原本的东西都丢了
HSK 6
0:03s
què bǎ zuì yuán běn de dōng xī dōu diū lenhưng lại đánh mất đi những thứ ban đầu nhất
你一样可以继续信任我
HSK 5
0:03s
nǐ yī yàng kě yǐ jì xù xìn rèn wǒbạn vẫn có thể tiếp tục tin tưởng tôi
可是网吧住着没有这里舒服
HSK 3
0:03s
kě shì wǎng ba zhù zhe méi yǒu zhè lǐ shū fúNhưng ở tiệm net đâu thoải mái bằng đây
可能什么都不做
HSK 2
0:03s
kě néng shén me dōu bù zuòCó lẽ không làm gì cả