Cách dùng "好久不见啊" (hǎo jiǔ bú jiàn a) trong hội thoại tiếng Trung
好久不见啊
Lâu rồi không gặp.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:11
hā哈
lóu喽
tǔ土
dòu豆
“Chào Khoai Tây.”
LINE 0231:14
PLAYING SCENEhǎo好
jiǔ久
bú不
jiàn见
a啊
“Lâu rồi không gặp.”
LINE 0331:18
xià下
huí回
lái来
qīn亲
kū哭
nǐ你
men们
“Lần sau đến chị sẽ hôn các em phát khóc luôn.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 3 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
dàn méi xiǎng dào tā bǎ zì jǐ bī dào nà ge dì bùNhưng tôi không ngờ cậu ấy lại dồn ép bản thân đến mức đó.

HSK 5
0:03s
nǐ gāng fàng de shén me ya wǒ kàn shì gè yào píngVừa rồi em cất cái gì thế? Tôi thấy hình như là một lọ thuốc.

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
hòu lái tā jiù zài yě méi yǒu tī guò qiú leTừ đó về sau, cậu ấy không bao giờ chơi bóng nữa.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s
máng guǒ wèi hái shì táo zi wèi dāng rán shì táo zi laMuốn vị xoài hay vị đào? Đương nhiên là vị đào rồi.

HSK 5
0:03s
wèi lái zěn me zuò cái gèng zhòng yào bú shì maQuan trọng hơn là từ giờ về sau phải làm thế nào, chẳng phải sao?

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s