Cách dùng "设定一个体能提升计划表" (shè dìng yí gè tǐ néng tí shēng jì huà biǎo) trong hội thoại tiếng Trung
设定一个体能提升计划表
dựa trên kết quả kiểm tra thể lực hôm nay.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:38
zhī hòu wǒ huì gěi nǐ men měi gè rén gēn jù jīn tiān de tǐ cè jié guǒ
之后我会给你们每个人 根据今天的体测结果
“Sau đó, thầy sẽ lập cho mỗi em một kế hoạch nâng cao thể lực riêng”
LINE 0219:41
PLAYING SCENEshè设
dìng定
yí一
gè个
tǐ体
néng能
tí提
shēng升
jì计
huà划
biǎo表
“dựa trên kết quả kiểm tra thể lực hôm nay.”
LINE 0319:44
wǒ我
men们
yě也
yǒu有
dìng定
zhì制
de的
jì计
huà划
le了
“Bọn mình cũng có giáo án riêng rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
xiǎo lín lǎo shī nǐ gāng cái yě tài shuài le nǐ de jīn zhǔ fā yánCô Tiểu Lâm, vừa nãy cô ngầu quá đi. Câu nói chuẩn "đại gia" của cô

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tā yǒu nà me niú a nán bù chéng shì yǒng chuān héng jiǔĐội đó ghê gớm lắm hay sao? Chẳng lẽ là Vĩnh Xuyên Hằng Cửu?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn tiān bù chī kǎo cháng le zài zhè chāi máng héHôm nay không ăn xúc xích nữa. Tôi bóc hộp mù ở đây.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yào yǒu xīn qiáng shēn jiàn tǐ chuān chéng shén me yàng zhòng yào maChỉ cần có quyết tâm rèn luyện sức khỏe, thì mặc gì quan trọng lắm ư?

HSK 3
0:03s
wǒ zuì jìn yě pàng le wǒ yě xiǎng gēn zhe nǐ yì qǐ qù yè pǎoDạo này tôi cũng tăng cân rồi. Tôi cũng muốn chạy đêm cùng anh.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s