Cách dùng "是服用了违禁药品" (shì fú yòng le wéi jìn yào pǐn) trong hội thoại tiếng Trung
是服用了违禁药品
cậu ấy đã sử dụng chất cấm?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:06
nà那
tā他
“Vậy là...”
LINE 0214:08
PLAYING SCENEshì是
fú服
yòng用
le了
wéi违
jìn禁
yào药
pǐn品
“cậu ấy đã sử dụng chất cấm?”
LINE 0314:15
zài在
bǐ比
sài赛
qián前
de的
lì例
xíng行
niào尿
jiǎn检
“Trong đợt kiểm tra nước tiểu định kỳ trước trận đấu,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 6 of 8)
HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
xiǎo lín lǎo shī nǐ gāng cái yě tài shuài le nǐ de jīn zhǔ fā yánCô Tiểu Lâm, vừa nãy cô ngầu quá đi. Câu nói chuẩn "đại gia" của cô

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
tā yǒu nà me niú a nán bù chéng shì yǒng chuān héng jiǔĐội đó ghê gớm lắm hay sao? Chẳng lẽ là Vĩnh Xuyên Hằng Cửu?

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
jīn tiān bù chī kǎo cháng le zài zhè chāi máng héHôm nay không ăn xúc xích nữa. Tôi bóc hộp mù ở đây.

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ yào yǒu xīn qiáng shēn jiàn tǐ chuān chéng shén me yàng zhòng yào maChỉ cần có quyết tâm rèn luyện sức khỏe, thì mặc gì quan trọng lắm ư?

HSK 3
0:03s
wǒ zuì jìn yě pàng le wǒ yě xiǎng gēn zhe nǐ yì qǐ qù yè pǎoDạo này tôi cũng tăng cân rồi. Tôi cũng muốn chạy đêm cùng anh.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s