Cách dùng "是服用了违禁药品" (shì fú yòng le wéi jìn yào pǐn) trong hội thoại tiếng Trung
是服用了违禁药品
cậu ấy đã sử dụng chất cấm?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:06
nà那
tā他
“Vậy là...”
LINE 0214:08
PLAYING SCENEshì是
fú服
yòng用
le了
wéi违
jìn禁
yào药
pǐn品
“cậu ấy đã sử dụng chất cấm?”
LINE 0314:15
zài在
bǐ比
sài赛
qián前
de的
lì例
xíng行
niào尿
jiǎn检
“Trong đợt kiểm tra nước tiểu định kỳ trước trận đấu,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 7 of 8)
HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ kě yǐ gěi nǐ jiè shào wǒ rèn shí de qí tā yī xiē zú qiú jiào liàntôi có thể giới thiệu một vài huấn luyện viên bóng đá khác mà tôi quen.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
shí jiān bù zǎo le zǎo diǎn huí qù xiū xī ba wǒ yě è leCũng muộn rồi, về nghỉ sớm đi. Tôi cũng đói rồi,

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s
shuō nǐ shì bú shì xiǎng qù yǒng chuān héng jiǔNói đi. Có phải thầy định đến Vĩnh Xuyên Hằng Cửu không?

HSK 6
0:03s
nǐ yào shì xiǎng qù nǐ gěi wǒ men gè tòng kuài xíng maNếu thầy muốn đi, thì cho bọn em câu trả lời dứt khoát được không?

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ zàn shí méi yǒu jiē shòu héng jiǔ de yāo qǐngtạm thời thầy chưa nhận lời mời của Hằng Cửu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ zuò bú dào nà jiù méi yǒu bì yào jìn xíngNếu không làm được thì không cần tập nữa.

HSK 5
0:03s