Cách dùng "杰森 别着急 等我" (jié sēn bié zháo jí děng wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
杰森 别着急 等我
[Một năm rưỡi trước - nước Anh] [Jason, đừng vội, chờ tôi.]
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0120:30
nǐ míng tiān jiù kě yǐ jiāo xīn péng yǒu xīn fáng kè zhè me kuài jiù bān jìn lái le
你明天就可以交新朋友 新房客这么快就搬进来了
“Mai con có thể quen bạn mới rồi. - [Khách thuê mới chuyển vào ở nhanh thật.] - Được, chuyển nhà vui quá.”
LINE 0221:14
PLAYING SCENEjié sēn bié zháo jí děng wǒ
杰森 别着急 等我
“[Một năm rưỡi trước - nước Anh] [Jason, đừng vội, chờ tôi.]”
LINE 0321:25
wǒ我
bǎ把
wǒ我
de的
hái孩
zi子
jiāo交
gěi给
le了
nǐ你
“[Tôi giao con tôi cho cậu.]”
Show Information
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men tián jìng duì zuì jìn hěn máng méi kòng méi kòngDạo này đội Điền kinh chúng tôi bận lắm. Không rảnh đâu ạ.

HSK 2
0:03s
wǒ shén me qiú dōu bú huì wǒ zhǐ huì yì shù tǐ cāoTôi không hiểu gì về bóng với banh đâu. Tôi chỉ biết thể dục nhịp điệu thôi.

HSK 5
0:03s
wǒ gāng lái yīng gāi yǔ wǒ wú guān ba[Mình vừa mới đến đây,] [chắc không liên quan tới mình đâu nhỉ?]

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǎo wǒ yǒu shì a lái ná dèng zi zuò zhe jiǎngTìm tôi có việc gì à? Nào, lấy cái ghế đi. Ngồi xuống hẵng nói.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kàn nǐ xīn lǐ xué xué dé zhè me hǎo wǒ jué de nǐ gàn zhè ge lǐng duìCô xem, cô học tâm lý học giỏi vậy. Tôi nghĩ cô làm người phụ trách đội

HSK 4
0:03s
shì zài hé shì bù guò le gé háng rú gé shān nelà hợp nhất rồi. Khác nghề như cách núi mà thầy.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ què shí néng lì yǒu xiàn méi bàn fǎ tiāo qǐ zhè ge dàn ziNăng lực của tôi có hạn thật mà. Tôi không đảm đương nổi đâu ạ.

HSK 7
0:03s