Cách dùng "那 那这算违约吗 别急" (nà nà zhè suàn wéi yuē ma bié jí) trong hội thoại tiếng Trung
那 那这算违约吗 别急
Vậy... Vậy có tính là vi phạm hợp đồng không? Đừng vội.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:42
duì jiù jiù zhī qián nà duì mǔ zi tā men yǐ jīng bān zǒu le
对就就之前那对母子 他们已经搬走了
“Đúng rồi, là hai mẹ con đó đấy. Nhưng họ dọn đi rồi.”
LINE 0232:45
PLAYING SCENEnà nà zhè suàn wéi yuē ma bié jí
那 那这算违约吗 别急
“Vậy... Vậy có tính là vi phạm hợp đồng không? Đừng vội.”
LINE 0332:48
wǒ我
yǐ已
jīng经
gěi给
nǐ你
zhǎo找
hǎo好
le了
yí一
gè个
xīn新
de的
zū租
hù户
“Tôi đã tìm được khách thuê mới khác cho cô rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 4 of 6)
HSK 2
0:03s
hái yǒu zhè ge bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī- Còn cái này nữa. - Xin lỗi. Xin lỗi, xin lỗi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men tián jìng duì zuì jìn hěn máng méi kòng méi kòngDạo này đội Điền kinh chúng tôi bận lắm. Không rảnh đâu ạ.

HSK 2
0:03s
wǒ shén me qiú dōu bú huì wǒ zhǐ huì yì shù tǐ cāoTôi không hiểu gì về bóng với banh đâu. Tôi chỉ biết thể dục nhịp điệu thôi.

HSK 5
0:03s
wǒ gāng lái yīng gāi yǔ wǒ wú guān ba[Mình vừa mới đến đây,] [chắc không liên quan tới mình đâu nhỉ?]

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǎo wǒ yǒu shì a lái ná dèng zi zuò zhe jiǎngTìm tôi có việc gì à? Nào, lấy cái ghế đi. Ngồi xuống hẵng nói.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kàn nǐ xīn lǐ xué xué dé zhè me hǎo wǒ jué de nǐ gàn zhè ge lǐng duìCô xem, cô học tâm lý học giỏi vậy. Tôi nghĩ cô làm người phụ trách đội

HSK 4
0:03s
shì zài hé shì bù guò le gé háng rú gé shān nelà hợp nhất rồi. Khác nghề như cách núi mà thầy.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ què shí néng lì yǒu xiàn méi bàn fǎ tiāo qǐ zhè ge dàn ziNăng lực của tôi có hạn thật mà. Tôi không đảm đương nổi đâu ạ.