Cách dùng "你们在干嘛 在学习 放松" (nǐ men zài gàn má zài xué xí fàng sōng) trong hội thoại tiếng Trung
你们在干嘛 在学习 放松
Các em đang làm gì vậy? Đang học ạ. Đang thư giãn ạ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0129:48
wǎng zhè biān wǎng zhè biān wǎng zhè biān lǎo shī hǎo wǎng zhè biān
往这边 往这边 往这边 老师好 往这边
“Bên này này. - Chào cô ạ. - Bên này này.”
LINE 0229:54
PLAYING SCENEnǐ men zài gàn má zài xué xí fàng sōng
你们在干嘛 在学习 放松
“Các em đang làm gì vậy? Đang học ạ. Đang thư giãn ạ.”
LINE 0330:00
duì对
“[Kỳ Lượng, hậu vệ đội bóng cũ] Đúng thế ạ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 4 of 6)
HSK 2
0:03s
hái yǒu zhè ge bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī bù hǎo yì sī- Còn cái này nữa. - Xin lỗi. Xin lỗi, xin lỗi.

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men tián jìng duì zuì jìn hěn máng méi kòng méi kòngDạo này đội Điền kinh chúng tôi bận lắm. Không rảnh đâu ạ.

HSK 2
0:03s
wǒ shén me qiú dōu bú huì wǒ zhǐ huì yì shù tǐ cāoTôi không hiểu gì về bóng với banh đâu. Tôi chỉ biết thể dục nhịp điệu thôi.

HSK 5
0:03s
wǒ gāng lái yīng gāi yǔ wǒ wú guān ba[Mình vừa mới đến đây,] [chắc không liên quan tới mình đâu nhỉ?]

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǎo wǒ yǒu shì a lái ná dèng zi zuò zhe jiǎngTìm tôi có việc gì à? Nào, lấy cái ghế đi. Ngồi xuống hẵng nói.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kàn nǐ xīn lǐ xué xué dé zhè me hǎo wǒ jué de nǐ gàn zhè ge lǐng duìCô xem, cô học tâm lý học giỏi vậy. Tôi nghĩ cô làm người phụ trách đội

HSK 4
0:03s
shì zài hé shì bù guò le gé háng rú gé shān nelà hợp nhất rồi. Khác nghề như cách núi mà thầy.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ què shí néng lì yǒu xiàn méi bàn fǎ tiāo qǐ zhè ge dàn ziNăng lực của tôi có hạn thật mà. Tôi không đảm đương nổi đâu ạ.