Cách dùng "你在逗我吗 你知道就好" (nǐ zài dòu wǒ ma nǐ zhī dào jiù hǎo) trong hội thoại tiếng Trung
你在逗我吗 你知道就好
Cô đang đùa em à? Biết rồi còn hỏi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:07
guǎn tǐ yù qì cái a nà lǎo shī nǐ shì liàn shén me de wǒ liàn jǔ zhòng
管体育器材啊 那 老师你是练什么的 我练举重
“Quản lý dụng cụ thể dục thể thao à? Vậy... cô giáo, cô tập môn gì vậy? Cô tập cử tạ.”
LINE 0211:11
PLAYING SCENEnǐ zài dòu wǒ ma nǐ zhī dào jiù hǎo
你在逗我吗 你知道就好
“Cô đang đùa em à? Biết rồi còn hỏi.”
LINE 0311:16
nǐ你
shì是
jǐ几
nián年
jí级
jǐ几
bān班
de的
“Em học lớp mấy, khối nào?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 104 clips (Page 4 of 6)
HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ men tián jìng duì zuì jìn hěn máng méi kòng méi kòngDạo này đội Điền kinh chúng tôi bận lắm. Không rảnh đâu ạ.

HSK 2
0:03s
wǒ shén me qiú dōu bú huì wǒ zhǐ huì yì shù tǐ cāoTôi không hiểu gì về bóng với banh đâu. Tôi chỉ biết thể dục nhịp điệu thôi.

HSK 5
0:03s
wǒ gāng lái yīng gāi yǔ wǒ wú guān ba[Mình vừa mới đến đây,] [chắc không liên quan tới mình đâu nhỉ?]

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhǎo wǒ yǒu shì a lái ná dèng zi zuò zhe jiǎngTìm tôi có việc gì à? Nào, lấy cái ghế đi. Ngồi xuống hẵng nói.

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ kàn nǐ xīn lǐ xué xué dé zhè me hǎo wǒ jué de nǐ gàn zhè ge lǐng duìCô xem, cô học tâm lý học giỏi vậy. Tôi nghĩ cô làm người phụ trách đội

HSK 4
0:03s
shì zài hé shì bù guò le gé háng rú gé shān nelà hợp nhất rồi. Khác nghề như cách núi mà thầy.

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ què shí néng lì yǒu xiàn méi bàn fǎ tiāo qǐ zhè ge dàn ziNăng lực của tôi có hạn thật mà. Tôi không đảm đương nổi đâu ạ.

HSK 7
0:03s